Từ điển › 剥落剥落剝落 nghĩa là gìbō luòHán Việt: BÓC LẠCbong raNghĩa bō luòHán Việt: BÓC LẠCbong raTiếng Anh: to peel offChữ thành phần剥bō · Hán Việt: bócto peel, to skin; to exploit10 nét · Xem thứ tự nét →落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →