Từ điển › 剧作家剧作家劇作家 nghĩa là gìjù zuò jiāHán Việt: CƯA TÁC GIAnhà viết kịchNghĩa jù zuò jiāHán Việt: CƯA TÁC GIAnhà viết kịchTiếng Anh: playwrightChữ thành phần剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →