Từ điển › 剧团剧团劇團 nghĩa là gìjù tuánHán Việt: CƯA ĐOÀNđoàn kịchNghĩa jù tuánHSK 7Hán Việt: CƯA ĐOÀNđoàn kịchTiếng Anh: theatrical troupeChữ thành phần剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →