Từ điển › 剧场剧场劇場 nghĩa là gìjù chǎngHán Việt: CƯA TRƯỜNGrạp hátNghĩa jù chǎngHSK 3Hán Việt: CƯA TRƯỜNGrạp hátLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: theater; CL:座[zuo4]Chữ thành phần剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →