剧本劇本 nghĩa là gì
jù běnHán Việt: CƯA BẢN
kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...
Nghĩa
jù běnHSK 5Hán Việt: CƯA BẢNPhổ biến #4455
- kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...
- kịch bản
- phương án
Tiếng Anh: script; screenplay; scenario; libretto
jù běnHán Việt: CƯA BẢN
kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...
Tiếng Anh: script; screenplay; scenario; libretto