Từ điển › 剧毒剧毒劇毒 nghĩa là gìjù dúHán Việt: CƯA ĐỘCcực kỳ độc; cực độcNghĩa jù dúHán Việt: CƯA ĐỘCcực kỳ độc; cực độcTiếng Anh: highly toxic; extremely poisonousChữ thành phần剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →