剧组劇組 nghĩa là gì
jù zǔHán Việt: CƯA TỔ
dàn diễn viên và đội sản xuất
Nghĩa
jù zǔHSK 7Hán Việt: CƯA TỔ
- dàn diễn viên và đội sản xuất
- nhóm biểu diễn và sản xuất
Tiếng Anh: cast and crew; performers and production team
jù zǔHán Việt: CƯA TỔ
dàn diễn viên và đội sản xuất
Tiếng Anh: cast and crew; performers and production team