Từ điển › 剧院剧院劇院 nghĩa là gìjù yuànHán Việt: CƯA VIỆNrạp hátNghĩa jù yuànHSK 7Hán Việt: CƯA VIỆNrạp hátLT: 家[jia1], 座[zuo4]Tiếng Anh: theater; CL:家[jia1],座[zuo4]Chữ thành phần剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →