Từ điển › 剩余价值剩余价值剩餘價值 nghĩa là gìshèng yú jià zhí(kinh tế) giá trị thặng dưNghĩa shèng yú jià zhí(kinh tế) giá trị thặng dưTiếng Anh: (economics) surplus valueChữ thành phần剩shèngleftovers, residue, remains12 nét · Xem thứ tự nét →余yú · Hán Việt: dưsurplus, remainder; surname7 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →