Từ điển › 剩磁剩磁 nghĩa là gìshèng cítừ tính dưNghĩa shèng cítừ tính dưTiếng Anh: residual magnetismChữ thành phần剩shèngleftovers, residue, remains12 nét · Xem thứ tự nét →磁címagnetic; porcelain14 nét · Xem thứ tự nét →