Từ điển › 剪刀剪刀 nghĩa là gìjiǎn dāoHán Việt: TIỆN ĐAOkéoNghĩa jiǎn dāoHSK 5Hán Việt: TIỆN ĐAOkéoLT:把[ba3]Tiếng Anh: scissors; CL:把[ba3]Chữ thành phần剪jiǎn · Hán Việt: tiệnscissors; to cut, to divide, to separate11 nét · Xem thứ tự nét →刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 剪刀剪刀差jiǎn dāo chā kéo giá (mắc kẹt giữa thu nhập thấp và giá cao)剪刀石头布jiǎn dāo shí tou bù trò chơi oẳn tù tì