剪切形变剪切形變 nghĩa là gì
jiǎn qiē xíng biànHán Việt: TIỆN THIẾT HÌNH BIẾN
biến dạng cắt
Nghĩa
jiǎn qiē xíng biànHán Việt: TIỆN THIẾT HÌNH BIẾN
- biến dạng cắt
- biến dạng do cắt
Tiếng Anh: shearing; shear deformation
Chữ thành phần
- 剪jiǎn · Hán Việt: tiệnscissors; to cut, to divide, to separate11 nét · Xem thứ tự nét →
- 切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →