Từ điển › 剪力剪力 nghĩa là gìjiǎn lìHán Việt: TIỆN LỰClực cắtNghĩa jiǎn lìHán Việt: TIỆN LỰClực cắtlực xénTiếng Anh: shear; shearing forceChữ thành phần剪jiǎn · Hán Việt: tiệnscissors; to cut, to divide, to separate11 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →