Từ điển › 剪子剪子 nghĩa là gìjiǎn ziHán Việt: TIỆN TÍcái kéoNghĩa jiǎn ziHSK 5Hán Việt: TIỆN TÍcái kéokéodụng cụ cắtLT:把[ba3]Tiếng Anh: clippers; scissors; shears; CL:把[ba3]Chữ thành phần剪jiǎn · Hán Việt: tiệnscissors; to cut, to divide, to separate11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →