Từ điển › 剪成剪成 nghĩa là gìjiǎn chéngHán Việt: TIỆN THÀNHcắt thànhNghĩa jiǎn chéngHán Việt: TIỆN THÀNHcắt thànhTiếng Anh: cut intoChữ thành phần剪jiǎn · Hán Việt: tiệnscissors; to cut, to divide, to separate11 nét · Xem thứ tự nét →成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →