Từ điển › 剪掉剪掉 nghĩa là gìjiǎn diàoHán Việt: TIỆN TRAOcắt bỏNghĩa jiǎn diàoHán Việt: TIỆN TRAOcắt bỏcắt đitỉaTiếng Anh: to cut off; to cut away; to trimChữ thành phần剪jiǎn · Hán Việt: tiệnscissors; to cut, to divide, to separate11 nét · Xem thứ tự nét →掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →