Từ điển › 剪枝剪枝 nghĩa là gìjiǎn zhīHán Việt: TIỆN CHIcắt tỉa (cành, v.v.)Nghĩa jiǎn zhīHán Việt: TIỆN CHIcắt tỉa (cành, v.v.)Tiếng Anh: to prune (branches etc)Chữ thành phần剪jiǎn · Hán Việt: tiệnscissors; to cut, to divide, to separate11 nét · Xem thứ tự nét →枝zhī · Hán Việt: chibranches, limbs; to branch off8 nét · Xem thứ tự nét →