剪裁 nghĩa là gì
jiǎn cáiHán Việt: TIỆN TRÀI
may quần áo
Nghĩa
jiǎn cáiHán Việt: TIỆN TRÀI
- may quần áo
- cắt giảm (chi tiêu)
Tiếng Anh: to tailor (clothes); to trim (expenditure)
jiǎn cáiHán Việt: TIỆN TRÀI
may quần áo
Tiếng Anh: to tailor (clothes); to trim (expenditure)