Từ điển › 剪除剪除 nghĩa là gìjiǎn chúHán Việt: TIỆN TRỪloại bỏNghĩa jiǎn chúHán Việt: TIỆN TRỪloại bỏtiêu diệtTiếng Anh: to eradicate; to exterminateChữ thành phần剪jiǎn · Hán Việt: tiệnscissors; to cut, to divide, to separate11 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →