Từ điển › 副业副业副業 nghĩa là gìfù yèHán Việt: PHÓ NGHIỆPnghề phụ; công việc phụNghĩa fù yèHán Việt: PHÓ NGHIỆPnghề phụ; công việc phụTiếng Anh: sideline; side occupationChữ thành phần副fù · Hán Việt: phóto assist, to supplement; assistant; secondary; auxiliary11 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →