Từ điển › 副刊副刊 nghĩa là gìfù kānHán Việt: PHÓ SANphụ sanNghĩa fù kānHán Việt: PHÓ SANphụ sanTiếng Anh: supplementChữ thành phần副fù · Hán Việt: phóto assist, to supplement; assistant; secondary; auxiliary11 nét · Xem thứ tự nét →刊kān · Hán Việt: sanpublication, periodical; to publish, to print5 nét · Xem thứ tự nét →