Từ điển › 副将副将副將 nghĩa là gìfù jiàngHán Việt: PHÓ TƯỚNGphó tướngNghĩa fù jiàngHán Việt: PHÓ TƯỚNGphó tướngTiếng Anh: deputy generalChữ thành phần副fù · Hán Việt: phóto assist, to supplement; assistant; secondary; auxiliary11 nét · Xem thứ tự nét →将jiāng · Hán Việt: tướngthe future, what will be; ready, prepared; a general9 nét · Xem thứ tự nét →