Từ điển › 副手副手 nghĩa là gìfù shǒuHán Việt: PHÓ THỦtrợ lýNghĩa fù shǒuHán Việt: PHÓ THỦtrợ lýTiếng Anh: assistantChữ thành phần副fù · Hán Việt: phóto assist, to supplement; assistant; secondary; auxiliary11 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →