副本 nghĩa là gì
fù běnHán Việt: PHÓ BẢN
bản sao
Nghĩa
fù běnHán Việt: PHÓ BẢN
- bản sao
- bản trùng
- bản chép lại
- (trong trò chơi trực tuyến) phó bản
Tiếng Anh: copy; duplicate; transcript; (gaming) dungeon; instance; private team mission
fù běnHán Việt: PHÓ BẢN
bản sao
Tiếng Anh: copy; duplicate; transcript; (gaming) dungeon; instance; private team mission