Từ điển › 副歌副歌 nghĩa là gìfù gēHán Việt: PHÓ CAđiệp khúcNghĩa fù gēHán Việt: PHÓ CAđiệp khúcđoạn điệpTiếng Anh: chorus; refrainChữ thành phần副fù · Hán Việt: phóto assist, to supplement; assistant; secondary; auxiliary11 nét · Xem thứ tự nét →歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →