Từ điển › 副翼副翼 nghĩa là gìfù yìHán Việt: PHÓ DỰCcánh lái (hàng không)Nghĩa fù yìHán Việt: PHÓ DỰCcánh lái (hàng không)Tiếng Anh: aileron (aeronautics)Chữ thành phần副fù · Hán Việt: phóto assist, to supplement; assistant; secondary; auxiliary11 nét · Xem thứ tự nét →翼yì · Hán Việt: dựcwings, fins; shelter17 nét · Xem thứ tự nét →