Từ điển › 副肾副肾副腎 nghĩa là gìfù shènHán Việt: PHÓ THẬNtuyến thượng thậnNghĩa fù shènHán Việt: PHÓ THẬNtuyến thượng thậnTiếng Anh: adrenal glandsChữ thành phần副fù · Hán Việt: phóto assist, to supplement; assistant; secondary; auxiliary11 nét · Xem thứ tự nét →肾shèn · Hán Việt: thậnkidney8 nét · Xem thứ tự nét →