Từ điển › 副食副食 nghĩa là gìfù shíthức ăn phụNghĩa fù shíthức ăn phụLT:種|种[zhong3]Tiếng Anh: non-staple foodChữ thành phần副fù · Hán Việt: phóto assist, to supplement; assistant; secondary; auxiliary11 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 副食副食品fù shí pǐn thực phẩm phụ; (Đài Loan) đồ ăn dặm (cho trẻ sơ sinh ngoài sữa mẹ và sữa công thức)