Từ điển › 割伤割伤割傷 nghĩa là gìgē shāngHán Việt: CẮT THƯƠNGrạchNghĩa gē shāngHán Việt: CẮT THƯƠNGrạchcắtvết rạchvết cắtTiếng Anh: to gash; to cut; gash; cutChữ thành phần割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →