Từ điển › 割包皮割包皮 nghĩa là gìgē bāo píHán Việt: CẮT BAO BÌcắt bao quy đầuNghĩa gē bāo píHán Việt: CẮT BAO BÌcắt bao quy đầuTiếng Anh: to circumciseChữ thành phần割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →