Từ điển › 割取割取 nghĩa là gìgē qǔHán Việt: CẮT THỦcắt bỏNghĩa gē qǔHán Việt: CẮT THỦcắt bỏTiếng Anh: to cut offChữ thành phần割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →