割损割損 nghĩa là gì
gē sǔnHán Việt: CẮT TỐN
cắt bao quy đầu (thuật ngữ Kinh Thánh)
Nghĩa
gē sǔnHán Việt: CẮT TỐN
- cắt bao quy đầu (thuật ngữ Kinh Thánh)
Tiếng Anh: circumcision (Bible term)
gē sǔnHán Việt: CẮT TỐN
cắt bao quy đầu (thuật ngữ Kinh Thánh)
Tiếng Anh: circumcision (Bible term)