割接 nghĩa là gì
gē jiēHán Việt: CẮT TIẾP
(mạng) chuyển đổi
Nghĩa
gē jiēHán Việt: CẮT TIẾP
- (mạng) chuyển đổi
- (hệ thống) di chuyển
Tiếng Anh: (network) cutover; (system) migration
gē jiēHán Việt: CẮT TIẾP
(mạng) chuyển đổi
Tiếng Anh: (network) cutover; (system) migration