Từ điển › 割断割断割斷 nghĩa là gìgē duànHán Việt: CẮT ĐOẠNcắt đứtNghĩa gē duànHán Việt: CẮT ĐOẠNcắt đứtchặt đứtTiếng Anh: to cut off; to severChữ thành phần割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →