Từ điển › 割线割线割線 nghĩa là gìgē xiànđường cát tuyến (toán học)Nghĩa gē xiànđường cát tuyến (toán học)Tiếng Anh: secant line (math.)Chữ thành phần割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →