Từ điển › 割舍割舍割捨 nghĩa là gìgē shěHán Việt: CẮT XÁtừ bỏNghĩa gē shěHán Việt: CẮT XÁtừ bỏcho điTiếng Anh: to give up; to part withChữ thành phần割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →舍shě · Hán Việt: xáhouse, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up8 nét · Xem thứ tự nét →