Từ điển › 割草机割草机割草機 nghĩa là gìgē cǎo jīHán Việt: CẮT THẢO CƠmáy cắt cỏNghĩa gē cǎo jīHán Việt: CẮT THẢO CƠmáy cắt cỏTiếng Anh: lawn mower (machine)Chữ thành phần割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →