割裂 nghĩa là gì
gē liè
cắt rời; cắt đứt; tách biệt; cô lập
Nghĩa
gē liè
- cắt rời; cắt đứt; tách biệt; cô lập
Tiếng Anh: to cut apart; to sever; to separate; to isolate
gē liè
cắt rời; cắt đứt; tách biệt; cô lập
Tiếng Anh: to cut apart; to sever; to separate; to isolate