Từ điển › 割让割让割讓 nghĩa là gìgē ràngHán Việt: CẮT NHƯỜNGnhượng lạiNghĩa gē ràngHán Việt: CẮT NHƯỜNGnhượng lạinhượng địaTiếng Anh: to cede; cessionChữ thành phần割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →让ràng · Hán Việt: nhườngto allow, to permit, to yield5 nét · Xem thứ tự nét →