Từ điển › 割除割除 nghĩa là gìgē chúHán Việt: CẮT TRỪcắt bỏNghĩa gē chúHán Việt: CẮT TRỪcắt bỏphẫu thuật cắt bỏTiếng Anh: to amputate; to excise (cut out)Chữ thành phần割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →