劈叉 nghĩa là gì
pǐ chà
động tác xoạc (trong vũ đạo)
Nghĩa
pǐ chà
- động tác xoạc (trong vũ đạo)
- xoạc chân
- phiên âm Đài Loan [pi3 cha1]
Tiếng Anh: the splits (move in dancing); to do the splits; Taiwan pr. [pi3 cha1]
pǐ chà
động tác xoạc (trong vũ đạo)
Tiếng Anh: the splits (move in dancing); to do the splits; Taiwan pr. [pi3 cha1]