Từ điển › 劈开劈开劈開 nghĩa là gìpī kāibổ raNghĩa pī kāibổ rachẻ raxòe ra (ngón tay, chân)Tiếng Anh: to cleave; to split open; to spread open (fingers, legs)Chữ thành phần劈pīto chop, to cut apart; to split15 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →