Từ điển › 劈情操劈情操 nghĩa là gìpī qíng cāotán gẫu thân mật (Thượng Hải)Nghĩa pī qíng cāotán gẫu thân mật (Thượng Hải)Tiếng Anh: to have a friendly chat (Shanghai)Chữ thành phần劈pīto chop, to cut apart; to split15 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →