Từ điển › 劈手劈手 nghĩa là gìpī shǒumột động tác tay nhanh như chớpNghĩa pī shǒumột động tác tay nhanh như chớpTiếng Anh: with a lightning move of the handChữ thành phần劈pīto chop, to cut apart; to split15 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →