劈柴 nghĩa là gì
pī chái · pǐ chai
bổ củi
Nghĩa (2 cách đọc)
pī chái
- bổ củi
- chẻ gỗ
Tiếng Anh: to chop firewood; to split logs
pǐ chai
- gỗ đã chẻ
- củi
Tiếng Anh: chopped wood; firewood
pī chái · pǐ chai
bổ củi
Tiếng Anh: to chop firewood; to split logs
Tiếng Anh: chopped wood; firewood