Từ điển › 劈理劈理 nghĩa là gìpī lǐ(khai thác mỏ) sự phân táchNghĩa pī lǐ(khai thác mỏ) sự phân táchTiếng Anh: (mining) cleavageChữ thành phần劈pīto chop, to cut apart; to split15 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →