Từ điển › 劈离劈离劈離 nghĩa là gìpī lítách raNghĩa pī lítách raTiếng Anh: splitChữ thành phần劈pīto chop, to cut apart; to split15 nét · Xem thứ tự nét →离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →