Từ điển › 劈脸劈脸劈臉 nghĩa là gìpī liǎnngay vào mặtNghĩa pī liǎnngay vào mặtTiếng Anh: right in the faceChữ thành phần劈pīto chop, to cut apart; to split15 nét · Xem thứ tự nét →脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →