劈腿 nghĩa là gì
pǐ tuǐ
xoạc chân (thể dục dụng cụ)
Nghĩa
pǐ tuǐ
- xoạc chân (thể dục dụng cụ)
- (Đài Loan) bắt cá hai tay (trong mối quan hệ tình cảm)
- phiên âm Đài Loan [pi1 tui3]
Tiếng Anh: to do the splits (gymnastics); (Tw) two-timing (in romantic relationships); Taiwan pr. [pi1 tui3]