Từ điển › 力主力主 nghĩa là gìlì zhǔHán Việt: LỰC CHÚAủng hộ mạnh mẽNghĩa lì zhǔHán Việt: LỰC CHÚAủng hộ mạnh mẽTiếng Anh: advocate stronglyChữ thành phần力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →